-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Blackburn (BLA)
Blackburn (BLA)
Thành Lập:
1875
Sân VĐ:
Ewood Park
Thành Lập:
1875
Sân VĐ:
Ewood Park
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Blackburn
Tên ngắn gọn
BLA
BXH Championship
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
39 | 27 | 83 |
02 |
![]() |
39 | 51 | 81 |
03 |
![]() |
39 | 42 | 81 |
04 |
![]() |
39 | 19 | 72 |
05 |
![]() |
39 | 5 | 59 |
06 |
![]() |
39 | 13 | 57 |
07 |
![]() |
39 | 10 | 57 |
08 |
![]() |
39 | 7 | 57 |
09 |
![]() |
39 | -4 | 53 |
10 |
![]() |
39 | 7 | 52 |
11 |
![]() |
39 | 1 | 52 |
12 |
![]() |
39 | -6 | 52 |
13 |
![]() |
39 | -3 | 51 |
14 |
![]() |
39 | -7 | 47 |
15 |
![]() |
39 | -8 | 45 |
16 |
![]() |
39 | -11 | 45 |
17 |
![]() |
39 | -14 | 45 |
18 |
![]() |
39 | -12 | 42 |
19 |
![]() |
39 | -17 | 42 |
20 |
![]() |
39 | -9 | 41 |
21 |
![]() |
39 | -9 | 41 |
22 |
![]() |
39 | -20 | 40 |
23 |
![]() |
39 | -25 | 38 |
24 |
![]() |
39 | -37 | 34 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
7 | A. Sigurðsson | Iceland |
16 | S. Wharton | England |
2 | C. Brittain | England |
8 | S. Szmodics | Republic of Ireland |
3 | H. Pickering | England |
1 | A. Pears | England |
9 | S. Gallagher | England |
4 | J. Fleck | Scotland |
14 | A. Weimann | Austria |
27 | L. Travis | England |
15 | D. Batth | England |
19 | R. Hedges | Wales |
5 | D. Hyam | Scotland |
5 | K. McFadzean | England |
22 | B. Tóth | Hungary |
17 | Y. Ohashi | Japan |
6 | S. Tronstad | Norway |
11 | J. Rankin-Costello | England |
14 | B. Chrisene | England |
18 | D. Markanday | England |
77 | J. Vale | Wales |
17 | H. Carter | England |
35 | J. Eastham | England |
10 | T. Dolan | England |
0 | J. Harlock | England |
15 | C. O'Riordan | England |
0 | R. Doherty | England |
0 | H. O'Grady-Macken | England |
20 | A. Doherty | Northern Ireland |
0 | I. Dunn | England |
0 | I. Tyjon | England |
2024-08-30
T. Cantwell

€ 590K
Chuyển nhượng
2024-08-30
B. Tóth

Chưa xác định
2024-08-30
L. Baker

Cho mượn
2024-08-16
S. Szmodics

€ 10.6M
Chuyển nhượng
2024-08-01
D. Batth

Chuyển nhượng tự do
2024-08-01
A. Weimann

Chuyển nhượng tự do
2024-07-31
S. Gallagher

Chưa xác định
2024-07-31
Y. Ohashi

€ 1.2M
Chuyển nhượng
2024-07-30
M. Gueye

€ 1.8M
Chuyển nhượng
2024-06-18
E. Walker

Chuyển nhượng tự do
2024-05-31
L. Travis

Chưa xác định
2024-02-05
J. Buckley

Chưa xác định
2024-02-01
J. Fleck

Chuyển nhượng tự do
2024-02-01
N. Ennis

€ 585K
Chuyển nhượng
2024-01-31
K. McFadzean

Chuyển nhượng tự do
2024-01-10
J. Hill

Chưa xác định
2024-01-05
L. Travis

Cho mượn
2024-01-02
J. Buckley

Chưa xác định
2024-01-01
A. Sigurðsson

Chuyển nhượng tự do
2023-09-01
J. Buckley

Cho mượn
2023-08-31
J. Hill

Cho mượn
2023-08-04
T. Kaminski

€ 2.9M
Chuyển nhượng
2023-07-27
B. Dack

Chuyển nhượng tự do
2023-07-25
T. Edun

Chưa xác định
2023-07-14
D. Butterworth

Chuyển nhượng tự do
2023-07-07
J. Brown

Chưa xác định
2023-07-04
B. Brereton

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Sigurðsson

Cho mượn
2023-07-01
N. Ennis

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
S. Thomas

Chưa xác định
2023-07-01
J. Brown

Chưa xác định
2023-07-01
S. Tronstad

Chuyển nhượng tự do
2023-06-01
D. Butterworth

Chưa xác định
2023-01-25
S. Thomas

Cho mượn
2023-01-08
G. Hirst

Chưa xác định
2022-11-22
L. Annesley

Cho mượn
2022-09-12
J. Davenport

Chuyển nhượng tự do
2022-09-01
D. Butterworth

Cho mượn
2022-08-31
G. Hirst

Cho mượn
2022-08-28
D. Hyam

Chưa xác định
2022-08-01
S. Szmodics

Chưa xác định
2022-07-28
T. Magloire

Chưa xác định
2022-07-21
C. Brittain

Chưa xác định
2022-07-20
R. Nyambe

Chuyển nhượng tự do
2022-07-15
B. Johnson

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Zeefuik

Chưa xác định
2022-07-01
I. Poveda

Chưa xác định
2022-07-01
T. Magloire

Chưa xác định
2022-07-01
J. Rothwell

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. van Hecke

Chưa xác định
2022-07-01
A. Stergiakis

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Lenihan

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Butterworth

Chưa xác định
2022-07-01
H. Chapman

Chuyển nhượng tự do
2022-06-10
E. Walker

Chuyển nhượng tự do
2022-06-01
H. Chapman

Chưa xác định
2022-06-01
R. Giles

Chưa xác định
2022-01-31
D. Butterworth

Cho mượn
2022-01-31
R. Giles

Cho mượn
2022-01-31
H. Chapman

Cho mượn
2022-01-30
R. Hedges

Chuyển nhượng tự do
2022-01-18
T. Magloire

Cho mượn
2022-01-14
D. Zeefuik

Cho mượn
2022-01-06
J. Brown

Chuyển nhượng tự do
2022-01-03
H. Chapman

Chưa xác định
2021-08-31
T. Edun

Chưa xác định
2021-08-31
H. Chapman

Cho mượn
2021-08-29
J. van Hecke

Cho mượn
2021-08-27
T. Trybull

Chuyển nhượng tự do
2021-08-23
I. Poveda

Cho mượn
2021-08-17
L. Holtby

Chuyển nhượng tự do
2021-08-10
A. Armstrong

€ 17.7M
Chuyển nhượng
2021-07-15
C. Evans

Chuyển nhượng tự do
2021-07-02
B. Douglas

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
E. Bennett

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
H. Pickering

Chưa xác định
2021-07-01
J. Grayson

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
A. Bell

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
B. Douglas

Chưa xác định
2021-07-01
J. Branthwaite

Chưa xác định
2021-07-01
T. Magloire

Chưa xác định
2021-07-01
C. Mulgrew

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
H. Elliott

Chưa xác định
2021-07-01
B. Lyons

Chưa xác định
2021-06-18
B. Lyons

Chuyển nhượng tự do
2021-06-01
H. Chapman

Chưa xác định
2021-06-01
C. Mulgrew

Chưa xác định
2021-02-02
T. Magloire

Cho mượn
2021-02-01
H. Pickering

Cho mượn
2021-02-01
J. Grayson

Cho mượn
2021-01-31
H. Pickering

Chưa xác định
2021-01-15
J. Branthwaite

Cho mượn
2021-01-10
T. Magloire

Chưa xác định
2021-01-06
B. Lyons

Cho mượn
2021-01-01
H. Chapman

Cho mượn
2020-12-11
S. Hart

Chuyển nhượng tự do
2020-11-06
T. Magloire

Cho mượn
2020-10-16
A. Fisher

Chưa xác định
2020-10-16
T. Trybull

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |