-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Bristol City (BRI)
Bristol City (BRI)
Thành Lập:
1894
Sân VĐ:
Ashton Gate Stadium
Thành Lập:
1894
Sân VĐ:
Ashton Gate Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Bristol City
Tên ngắn gọn
BRI
BXH Championship
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
39 | 27 | 83 |
02 |
![]() |
39 | 51 | 81 |
03 |
![]() |
39 | 42 | 81 |
04 |
![]() |
39 | 19 | 72 |
05 |
![]() |
39 | 5 | 59 |
06 |
![]() |
39 | 13 | 57 |
07 |
![]() |
39 | 10 | 57 |
08 |
![]() |
39 | 7 | 57 |
09 |
![]() |
39 | -4 | 53 |
10 |
![]() |
39 | 7 | 52 |
11 |
![]() |
39 | 1 | 52 |
12 |
![]() |
39 | -6 | 52 |
13 |
![]() |
39 | -3 | 51 |
14 |
![]() |
39 | -7 | 47 |
15 |
![]() |
39 | -8 | 45 |
16 |
![]() |
39 | -11 | 45 |
17 |
![]() |
39 | -14 | 45 |
18 |
![]() |
39 | -12 | 42 |
19 |
![]() |
39 | -17 | 42 |
20 |
![]() |
39 | -9 | 41 |
21 |
![]() |
39 | -9 | 41 |
22 |
![]() |
39 | -20 | 40 |
23 |
![]() |
39 | -25 | 38 |
24 |
![]() |
39 | -37 | 34 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
2 | R. McCrorie | Scotland |
0 | L. Thomas | Wales |
3 | C. Pring | England |
5 | R. Atkinson | England |
8 | M. Bird | England |
1 | M. O’Leary | Republic of Ireland |
4 | K. Naismith | Scotland |
21 | N. Wells | Bermuda |
26 | Z. Vyner | England |
8 | J. Williams | England |
9 | H. Cornick | England |
16 | R. Dickie | England |
17 | M. Sykes | Republic of Ireland |
12 | J. Knight | Republic of Ireland |
23 | L. McNally | Republic of Ireland |
18 | M. McGuane | England |
23 | S. Bajić | France |
19 | G. Tanner | England |
24 | H. Roberts | England |
47 | Adedire Emmanuel Awokoya-Mebude | Scotland |
22 | T. Gardner-Hickman | England |
15 | T. Conway | England |
11 | A. Mehmeti | Albania |
20 | S. Bell | England |
24 | A. Murphy | Republic of Ireland |
0 | C. Wood | Wales |
18 | A. Benarous | England |
27 | Y. Hirakawa | Japan |
0 | Tommy George Backwell | England |
0 | E. Morrison | England |
28 | Raphael Araoye | England |
0 | O. Taylor-Clarke | Wales |
0 | J. Campbell-Slowey | England |
0 | Raekwan Nelson | England |
0 | Joseph James | England |
0 | Billy Phillips | England |
0 | Leo Pecover | England |
2024-08-30
L. McNally

Chưa xác định
2024-08-16
S. Twine

Chưa xác định
2024-08-01
A. Weimann

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
S. Twine

Chưa xác định
2024-07-01
M. Bird

Chưa xác định
2024-06-01
A. Weimann

Chưa xác định
2024-06-01
L. Thomas

Chưa xác định
2024-03-22
D. Idehen

Cho mượn
2024-03-22
L. Thomas

Cho mượn
2024-02-09
D. Simpson

Chuyển nhượng
2024-02-05
L. Thomas

Chưa xác định
2024-02-02
M. Bird

Cho mượn
2024-02-01
M. Bird

Chưa xác định
2024-01-15
A. Weimann

Cho mượn
2024-01-15
S. Twine

Cho mượn
2023-12-19
D. Idehen

Chưa xác định
2023-11-15
D. Idehen

Cho mượn
2023-09-09
L. Thomas

Chuyển nhượng tự do
2023-08-31
H. Massengo

Chuyển nhượng tự do
2023-08-26
T. Kalas

Chưa xác định
2023-07-23
T. Moore

Chuyển nhượng tự do
2023-07-11
J. Knight

Chưa xác định
2023-07-10
K. Wilson

Chưa xác định
2023-07-01
J. Dasilva

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
H. Massengo

Chưa xác định
2023-06-14
R. McCrorie

€ 2.3M
Chuyển nhượng
2023-06-14
R. Dickie

Chưa xác định
2023-06-01
T. Moore

Chưa xác định
2023-03-21
N. Haikin

Chuyển nhượng tự do
2023-02-06
C. Martin

Chuyển nhượng tự do
2023-01-31
H. Cornick

Chưa xác định
2023-01-30
H. Massengo

Cho mượn
2023-01-27
A. Semenyo

€ 10.3M
Chuyển nhượng
2023-01-25
D. Bentley

€ 57K
Chuyển nhượng
2023-01-25
N. Haikin

Chuyển nhượng tự do
2023-01-09
D. Idehen

Chưa xác định
2022-07-21
T. Bakinson

Chưa xác định
2022-07-04
T. Moore

Cho mượn
2022-07-01
T. Moore

Chưa xác định
2022-07-01
C. O'Dowda

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Sykes

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
K. Naismith

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
R. Cundy

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
T. Bakinson

Chưa xác định
2022-07-01
K. Wilson

Chuyển nhượng tự do
2022-06-21
K. Palmer

Chưa xác định
2022-01-27
T. Klose

Chưa xác định
2022-01-20
T. Bakinson

Cho mượn
2021-11-29
A. Mariappa

Chuyển nhượng tự do
2021-08-27
Á. Nagy

Chưa xác định
2021-08-27
T. Moore

Cho mượn
2021-08-10
M. Watkins

Chuyển nhượng tự do
2021-08-06
J. Paterson

Chuyển nhượng tự do
2021-07-25
H. Adelakun

Chuyển nhượng tự do
2021-07-22
J. Hunt

Chuyển nhượng tự do
2021-07-19
F. Diédhiou

Chuyển nhượng tự do
2021-07-08
L. Walsh

Chuyển nhượng tự do
2021-07-03
R. Atkinson

Chưa xác định
2021-07-02
A. King

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
O. Edwards

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
M. James

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Wollacott

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
R. Cundy

Chưa xác định
2021-07-01
H. Lansbury

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
T. Rowe

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
S. Sessegnon

Chưa xác định
2021-06-30
J. Wollacott

Chưa xác định
2021-02-12
J. Wollacott

Cho mượn
2021-02-12
Alfie Mawson

Chưa xác định
2021-01-29
J. Smith

Chuyển nhượng tự do
2021-01-29
H. Lansbury

Chuyển nhượng tự do
2021-01-25
R. Cundy

Cho mượn
2021-01-05
K. Palmer

Chưa xác định
2021-01-04
H. Adelakun

Chưa xác định
2021-01-03
C. Pring

Chưa xác định
2021-01-01
M. Watkins

Chưa xác định
2020-11-27
N. Mäenpää

Chuyển nhượng tự do
2020-11-11
A. Mariappa

Chuyển nhượng tự do
2020-10-16
K. Palmer

Cho mượn
2020-10-15
J. Morrell

Chưa xác định
2020-10-09
Freddie Hinds

Cho mượn
2020-10-02
N. Eliasson

€ 2M
Chuyển nhượng
2020-09-25
H. Adelakun

Cho mượn
2020-09-08
S. Szmodics

Chưa xác định
2020-09-07
C. Brunt

Chuyển nhượng tự do
2020-09-07
S. Sessegnon

Cho mượn
2020-09-06
Alfie Mawson

Cho mượn
2020-09-03
C. Martin

Chuyển nhượng tự do
2020-09-01
J. Morrell

Chưa xác định
2020-09-01
L. Walsh

Chưa xác định
2020-08-31
C. Pring

Cho mượn
2020-08-29
J. Smith

Cho mượn
2020-08-22
M. Watkins

Cho mượn
2020-08-20
J. Williams

Chưa xác định
2020-08-15
C. Lemonheigh-Evans

Chuyển nhượng tự do
2020-08-14
K. Smith

Chuyển nhượng tự do
2020-08-07
R. Cundy

Cho mượn
2020-08-02
B. Wright

Chuyển nhượng tự do
2020-08-01
F. Benković

Chưa xác định
2020-08-01
Pedro Pereira

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |