-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Slough Town ()
Slough Town ()
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Arbour Park
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Arbour Park
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Slough Town
Tên ngắn gọn
BXH National League - South
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
41 | 14 | 80 |
02 |
![]() |
41 | 31 | 77 |
03 |
![]() |
41 | 26 | 77 |
04 |
![]() |
41 | 23 | 77 |
05 |
![]() |
41 | 19 | 75 |
06 |
![]() |
41 | 31 | 73 |
07 |
![]() |
41 | 25 | 71 |
08 |
![]() |
41 | 14 | 69 |
09 |
![]() |
41 | -6 | 58 |
10 |
![]() |
41 | -1 | 56 |
11 |
![]() |
41 | -5 | 56 |
12 |
![]() |
41 | 0 | 55 |
13 |
![]() |
41 | 4 | 53 |
14 |
![]() |
41 | -7 | 53 |
15 |
![]() |
41 | -8 | 53 |
16 |
![]() |
41 | -7 | 49 |
17 |
![]() |
41 | -5 | 48 |
18 |
![]() |
41 | -6 | 48 |
19 |
![]() |
41 | -7 | 44 |
20 |
![]() |
41 | -33 | 43 |
21 |
![]() |
41 | -14 | 40 |
22 |
![]() |
41 | -31 | 36 |
23 |
![]() |
41 | -23 | 31 |
24 |
![]() |
41 | -34 | 25 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
14 | H. Ochieng | Kenya |
0 | S. Spasov | Bulgaria |
0 | Scott Myles Edward Davies | Republic of Ireland |
0 | J. Jackman | England |
0 | N. Minhas | England |
0 | C. Hill | England |
0 | J. Louis | Dominica |
0 | E. Ebuzoeme | England |
0 | J. Prosper | Dominica |
0 | G. Abisogun | Nigeria |
3 | T. Dyce | England |
0 | Sam Evans | England |
0 | D. Bayliss | England |
0 | L. Chambers-Parillon | England |
0 | G. George | England |
0 | H. Sobte | England |
0 | J. Dandy | England |
0 | K. Allsopp | England |
0 | O. Lucey | England |
0 | D. Ogbonna | England |
0 | O. Spicer | England |
0 | K. Bilicki | |
0 | H. Marquez | |
0 | R. North | England |
0 | A. Tucker | |
0 | K. Austin | |
0 | D. Idiakhoa | |
0 | F. Solly | |
0 | A. Stephens | |
0 | W. Bailey | |
0 | J. Stranks | |
0 | B. Makumbi | England |
0 | K. Bugyei-Kyei |
2024-11-08
J. Goddard

Chuyển nhượng tự do
2024-07-16
H. Ochieng

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
J. Goddard

Chuyển nhượng tự do
2023-12-15
S. Spasov

Chuyển nhượng tự do
2023-08-11
G. Alexander

Cho mượn
2023-07-01
J. Dobson

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Giles

Chuyển nhượng tự do
2023-05-01
G. Alexander

Chưa xác định
2023-03-24
G. Alexander

Cho mượn
2023-03-23
A. Kuhl

Chuyển nhượng tự do
2023-01-27
J. Dobson

Chưa xác định
2022-09-27
J. Dobson

Cho mượn
2022-07-01
J. Dobson

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Goddard

Chuyển nhượng tự do
2021-10-25
Jack McKnight

Chuyển nhượng tự do
2021-02-12
C. McGilp

Chuyển nhượng tự do
2020-10-09
C. McGilp

Chuyển nhượng tự do
2020-08-06
Jack McKnight

Chưa xác định
2019-11-15
A. Kuhl

Chưa xác định
2019-07-01
B. Clifford

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Max Worsfold

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
R. Bird

Chuyển nhượng tự do
2019-03-12
T. Wood

Chưa xác định
2019-02-15
B. Clifford

Cho mượn
2019-02-08
T. Wood

Cho mượn
2019-01-10
J. Dobson

Chưa xác định
2018-12-07
M. Stevens

Chưa xác định
2018-08-31
M. Stevens

Cho mượn
2018-07-01
S. Togwell

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |