Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 1886
Sân VĐ: Sussex Transport Community Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
National League - South 05/04 21:00
Worthing Worthing
VS
Truro City Truro City
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Worthing
Tên ngắn gọn
BXH National League - South
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Worthing Worthing 41 14 80
02 Dorking Wanderers Dorking Wanderers 41 31 77
03 Truro City Truro City 41 26 77
04 Torquay Torquay 41 23 77
05 Eastbourne Borough Eastbourne Borough 41 19 75
06 Maidstone Utd Maidstone Utd 41 31 73
07 Boreham Wood Boreham Wood 41 25 71
08 Weston-super-Mare Weston-super-Mare 41 14 69
09 Hemel Hempstead Town Hemel Hempstead Town 41 -6 58
10 Tonbridge Angels Tonbridge Angels 41 -1 56
11 Farnborough Farnborough 41 -5 56
12 AFC Hornchurch AFC Hornchurch 41 0 55
13 Chelmsford City Chelmsford City 41 4 53
14 Chippenham Town Chippenham Town 41 -7 53
15 Chesham United Chesham United 41 -8 53
16 Bath City Bath City 41 -7 49
17 Hampton & Richmond Hampton & Richmond 41 -5 48
18 Slough Town Slough Town 41 -6 48
19 Salisbury Salisbury 41 -7 44
20 Enfield Town Enfield Town 41 -33 43
21 St Albans City St Albans City 41 -14 40
22 Welling United Welling United 41 -31 36
23 Weymouth Weymouth 41 -23 31
24 Aveley Aveley 41 -34 25
Số áo Cầu thủ Quốc tịch
0 G. Rea Republic of Ireland
0 Joan Luque Spain
0 J. Robinson England
0 G. Luer England
0 N. Wheeler England
1 C. Haigh England
0 D. Fage France
23 J. Felix England
0 D. Cashman England
6 J. Spong England
0 J. Colbran England
0 A. Young England
0 A. Parsons England
10 O. Pearce England
0 K. Wills England
0 S. Beard England
0 S. Packham England
0 Roco Rees England
0 Odei Martin Spain
0 Lee Seok-Jae Korea Republic
0 T. Seymour England
27 T. Willard England
0 J. Bates England
0 C. Tutt England
0 M. Jammeh England
0 J. Starkey England
0 O. Starkey England
5 J. Rye England
20 J. Wadham England
0 R. Livesey-Austin England
0 J. Adeyemi Türkiye
0 Z. Jeanes England
0 W. Tillman England
0 D. Jordan England
0 B. Dolaghan England
0 A. Gregory England
0 F. Chester
0 C. Renzulli
0 D. Walter
0 E. Keskinis

Kết quả thi đấu

Tất cả các giải Tất cả các giải

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Tất cả các giải Tất cả các giải
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44