-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Lincoln (LNC)
Lincoln (LNC)
Thành Lập:
1884
Sân VĐ:
LNER Stadium
Thành Lập:
1884
Sân VĐ:
LNER Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Lincoln
Tên ngắn gọn
LNC
BXH League One
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
38 | 39 | 89 |
02 |
![]() |
40 | 24 | 78 |
03 |
![]() |
39 | 29 | 75 |
04 |
![]() |
40 | 19 | 72 |
05 |
![]() |
40 | 22 | 71 |
06 |
![]() |
39 | 4 | 63 |
07 |
![]() |
39 | 5 | 62 |
08 |
![]() |
39 | 13 | 61 |
09 |
![]() |
40 | 11 | 60 |
10 |
![]() |
39 | 15 | 59 |
11 |
![]() |
40 | -3 | 54 |
12 |
![]() |
40 | 8 | 53 |
13 |
![]() |
39 | -7 | 49 |
14 |
![]() |
39 | -5 | 48 |
15 |
![]() |
39 | -5 | 48 |
16 |
![]() |
39 | -12 | 48 |
17 |
![]() |
39 | -8 | 47 |
18 |
![]() |
38 | -4 | 44 |
19 |
![]() |
40 | -21 | 43 |
20 |
![]() |
40 | -24 | 42 |
21 |
![]() |
39 | -15 | 39 |
22 |
![]() |
40 | -28 | 36 |
23 |
![]() |
40 | -26 | 32 |
24 |
![]() |
39 | -31 | 29 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
16 | C. McGrandles | Scotland |
19 | T. Walker | England |
18 | B. House | Scotland |
37 | T. Hamer | England |
7 | R. Hackett | St. Lucia |
27 | T. Darikwa | Zimbabwe |
5 | A. Jackson | England |
20 | T. Bayliss | England |
11 | E. Hamilton | Scotland |
15 | P. O'Connor | Republic of Ireland |
4 | L. Montsma | Netherlands |
6 | E. Erhahon | Scotland |
11 | D. Jefferies | Wales |
21 | J. Pardington | England |
10 | J. Moylan | Republic of Ireland |
1 | Z. Jeacock | England |
17 | D. Duffy | Republic of Ireland |
23 | S. Roughan | Republic of Ireland |
12 | S. Long | Scotland |
11 | E. Ring | Sweden |
20 | J. Benn | England |
10 | J. McKiernan | Northern Ireland |
15 | F. Draper | England |
11 | R. Street | England |
27 | J. Makama | England |
9 | B. Cadamarteri | England |
0 | I. Allan | England |
0 | Gbolahan Okewoye | England |
39 | Charlie Parks | England |
38 | D. Oliver | England |
0 | Michael-John Kamson-Kamara | England |
36 | Z. Okoro | England |
2024-08-19
D. Mândroiu

Chuyển nhượng tự do
2024-07-19
T. Hamer

Chuyển nhượng
2024-07-05
T. Darikwa

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
A. Smith

Cho mượn
2024-06-25
J. Brown

Chuyển nhượng
2024-06-21
T. Bayliss

Chuyển nhượng tự do
2024-06-18
L. Sørensen

Chuyển nhượng
2024-06-14
C. McGrandles

Chuyển nhượng
2024-06-01
J. Burroughs

Chưa xác định
2024-02-01
C. McGrandles

Cho mượn
2024-01-31
O. Shodipo

Chuyển nhượng tự do
2024-01-26
J. Brown

Cho mượn
2024-01-24
A. Smith

Cho mượn
2024-01-22
H. Adelakun

Cho mượn
2023-08-10
J. Burroughs

Cho mượn
2023-08-01
E. Hamilton

Chưa xác định
2023-07-12
T. Walker

Chuyển nhượng tự do
2023-07-10
R. Poole

Chưa xác định
2023-07-04
J. Brown

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
H. Adelakun

Chưa xác định
2023-07-01
A. Smith

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
M. Sanders

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
M. Virtue-Thick

Chưa xác định
2023-06-21
C. Vernam

Chưa xác định
2023-06-14
R. Hackett

Chưa xác định
2023-06-01
O. Shodipo

Chưa xác định
2023-03-31
J. Diamond

Chưa xác định
2023-01-31
E. Erhahon

Chưa xác định
2023-01-26
T. Hopper

Chưa xác định
2023-01-13
O. Shodipo

Cho mượn
2023-01-06
J. Robson

Chưa xác định
2022-09-30
L. Bridcutt

Chuyển nhượng tự do
2022-09-12
J. Davenport

Chuyển nhượng tự do
2022-09-12
C. Maguire

Chuyển nhượng tự do
2022-09-01
M. Virtue-Thick

Cho mượn
2022-08-29
J. Diamond

Cho mượn
2022-08-15
H. Adelakun

Cho mượn
2022-07-07
D. Mândroiu

Chưa xác định
2022-07-04
J. Marquis

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. Bramall

Chưa xác định
2022-07-01
C. Vernam

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. McGrandles

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
L. Cullen

Chưa xác định
2022-07-01
P. O'Connor

Chuyển nhượng tự do
2022-06-10
T. Archibald

Chưa xác định
2022-06-09
T. Archibald

Chưa xác định
2022-01-24
B. House

Chuyển nhượng tự do
2022-01-18
J. Marquis

Chưa xác định
2022-01-13
L. Cullen

Cho mượn
2021-08-31
T. Edun

Chưa xác định
2021-08-31
J. Robson

Chưa xác định
2021-08-24
J. Jones

Chuyển nhượng tự do
2021-08-17
T. Eyoma

Chưa xác định
2021-07-29
T. Archibald

Cho mượn
2021-07-27
E. Bishop

Chưa xác định
2021-07-25
H. Adelakun

Chuyển nhượng tự do
2021-07-23
L. Sørensen

Chưa xác định
2021-07-15
Z. Elbouzedi

Chưa xác định
2021-07-13
H. Anderson

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Grant

Chưa xác định
2021-07-01
B. Coker

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
C. Maguire

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
A. Palmer

Chưa xác định
2021-06-01
J. Bursik

Chưa xác định
2021-06-01
B. Coker

Chưa xác định
2021-06-01
Z. Elbouzedi

Chưa xác định
2021-06-01
M. Rogers

Chưa xác định
2021-06-01
T. Eyoma

Chưa xác định
2021-05-18
J. Bursik

Cho mượn
2021-02-01
C. Bramall

Chưa xác định
2021-02-01
M. Sanders

Chưa xác định
2021-01-29
R. Poole

Chưa xác định
2021-01-29
A. Lewis

Chuyển nhượng tự do
2021-01-15
Z. Elbouzedi

Cho mượn
2021-01-05
A. Lewis

Chưa xác định
2021-01-04
E. Ross

Chưa xác định
2020-11-26
A. Hinds

Chưa xác định
2020-11-06
J. Vickers

Chuyển nhượng tự do
2020-11-03
A. Bradley

Chuyển nhượng tự do
2020-11-03
T. Pett

Chưa xác định
2020-10-26
Alan Michael Anthony Sheehan

Chuyển nhượng tự do
2020-10-16
A. Lewis

Cho mượn
2020-10-15
R. Gotts

Cho mượn
2020-09-04
C. Morton

Cho mượn
2020-09-01
J. Morrell

Chưa xác định
2020-08-24
T. Archibald

Chuyển nhượng tự do
2020-08-21
C. Bolger

Chuyển nhượng tự do
2020-08-13
J. Walsh

Chuyển nhượng tự do
2020-08-11
A. Jackson

Chưa xác định
2020-08-07
B. Coker

Cho mượn
2020-08-07
L. Bridcutt

Chuyển nhượng tự do
2020-08-06
J. Payne

Chưa xác định
2020-08-05
M. Bostwick

Chuyển nhượng tự do
2020-08-04
Neal James Eardley

Chuyển nhượng tự do
2020-08-01
T. John-Jules

Chưa xác định
2020-07-14
L. Montsma

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
J. Jones

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
E. Ross

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
A. Bradley

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |