-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Milton Keynes Dons (MIL)
Milton Keynes Dons (MIL)
Thành Lập:
2004
Sân VĐ:
Stadium mk
Thành Lập:
2004
Sân VĐ:
Stadium mk
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Milton Keynes Dons
Tên ngắn gọn
MIL
BXH League Two
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
40 | 24 | 72 |
02 |
![]() |
40 | 18 | 70 |
03 |
![]() |
40 | 13 | 70 |
04 |
![]() |
39 | 13 | 67 |
05 |
![]() |
40 | 22 | 65 |
06 |
![]() |
39 | 19 | 65 |
07 |
![]() |
40 | -3 | 62 |
08 |
![]() |
40 | 8 | 61 |
09 |
![]() |
40 | 8 | 59 |
10 |
![]() |
39 | 16 | 58 |
11 |
![]() |
39 | 4 | 57 |
12 |
![]() |
40 | 8 | 56 |
13 |
![]() |
40 | 1 | 53 |
14 |
![]() |
40 | 0 | 51 |
15 |
![]() |
40 | -8 | 50 |
16 |
![]() |
40 | -3 | 49 |
17 |
![]() |
40 | -16 | 47 |
18 |
![]() |
39 | -8 | 46 |
19 |
![]() |
39 | -8 | 45 |
20 |
![]() |
40 | -18 | 45 |
21 |
![]() |
40 | -13 | 42 |
22 |
![]() |
40 | -26 | 40 |
23 |
![]() |
40 | -21 | 36 |
24 |
![]() |
40 | -30 | 31 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
3 | D. Lewington | England |
8 | A. Gilbey | England |
6 | L. Offord | England |
6 | L. Maguire | England |
9 | S. Hogan | Republic of Ireland |
7 | J. Leko | England |
4 | L. Kelly | Republic of Ireland |
10 | J. Pritchard | England |
9 | E. Harrison | Wales |
1 | C. MacGillivray | Scotland |
4 | J. Tucker | England |
6 | M. Williams | Wales |
9 | C. Hendry | Scotland |
21 | J. Tomlinson | England |
24 | C. Lemonheigh-Evans | Wales |
11 | S. Wearne | England |
6 | S. Sherring | England |
38 | T. McGill | Canada |
12 | N. Harness | England |
30 | M. Dennis | England |
18 | M. Dean | England |
18 | T. Leigh | England |
0 | S. Finch | England |
19 | B. Ilunga | England |
14 | K. Thompson-Sommers | England |
34 | C. Tripp | England |
23 | Joel Anker | England |
0 | Jesse Bedford | |
0 | Joshua Clark-Anderson | |
40 | Rian Silver | England |
29 | Edwin Daffern | England |
0 | Kyle Boyce | |
0 | Chase Medwynter | England |
0 | Joshua Adepoju | |
33 | D. Singh-Hurditt | England |
0 | Michael Brammeld | Northern Ireland |
0 | Kobe Sinclair-Linton | England |
0 | Simone Troso | England |
2024-09-17
M. Eisa

Chuyển nhượng tự do
2024-08-09
A. Nemane

Chuyển nhượng
2024-07-16
D. Devoy

Chuyển nhượng
2024-07-12
C. Hendry

Chuyển nhượng
2024-07-05
Thomas James Carroll

Chuyển nhượng tự do
2024-07-04
L. Kelly

Chuyển nhượng
2024-07-03
D. Harvie

Chuyển nhượng
2024-07-01
K. Lofthouse

Chuyển nhượng
2024-07-01
J. Pritchard

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
J. Leko

Chuyển nhượng
2024-07-01
E. Robson

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
C. MacGillivray

Chuyển nhượng
2024-07-01
C. Norman

Chuyển nhượng tự do
2024-06-14
L. Offord

Chuyển nhượng tự do
2024-06-14
L. Maguire

Chuyển nhượng tự do
2024-06-14
C. Lemonheigh-Evans

Chuyển nhượng tự do
2024-06-01
D. Devoy

Chuyển nhượng
2024-05-31
M. Eisa

Chuyển nhượng
2024-02-06
T. Smith

Chưa xác định
2024-01-31
A. Hunter

Chuyển nhượng tự do
2024-01-30
M. Eisa

Cho mượn
2024-01-26
J. Leko

Cho mượn
2024-01-18
C. MacGillivray

Cho mượn
2024-01-09
K. Lofthouse

Cho mượn
2024-01-05
D. Devoy

Cho mượn
2023-09-01
J. Tomlinson

Chưa xác định
2023-09-01
T. Watson

Chuyển nhượng tự do
2023-09-01
A. Stewart

Cho mượn
2023-09-01
E. Harrison

Chưa xác định
2023-08-30
J. Payne

Cho mượn
2023-08-24
N. Holland

Chưa xác định
2023-08-05
M. Smith

Chưa xác định
2023-08-04
A. Hunter

Chuyển nhượng tự do
2023-08-01
B. Johnson

Chưa xác định
2023-07-28
Z. Jules

Chưa xác định
2023-07-28
T. Smith

Chuyển nhượng tự do
2023-07-24
S. Kaikai

Chuyển nhượng tự do
2023-07-12
M. Williams

Chưa xác định
2023-07-01
J. Cumming

Chưa xác định
2023-07-01
J. McEachran

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
C. MacGillivray

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Gilbey

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
C. Norman

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Ogunfaolu-Kayode

Chưa xác định
2023-06-22
W. Grigg

Chưa xác định
2023-06-01
A. Stewart

Chưa xác định
2023-01-31
A. Stewart

Cho mượn
2023-01-26
S. Kaikai

Chuyển nhượng tự do
2023-01-13
J. Leko

Chưa xác định
2022-09-23
D. Martin

Chuyển nhượng tự do
2022-08-29
J. Ogunfaolu-Kayode

Cho mượn
2022-08-03
C. Wickham

Chuyển nhượng tự do
2022-07-22
B. Mason

Chuyển nhượng tự do
2022-07-15
B. Johnson

Chuyển nhượng tự do
2022-07-14
W. Grigg

Chuyển nhượng tự do
2022-07-13
D. Devoy

Chưa xác định
2022-07-06
D. Kasumu

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
H. Boateng

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Baldwin

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. Coventry

Chưa xác định
2022-07-01
N. Holland

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
E. Robson

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Tucker

Chuyển nhượng tự do
2022-06-26
S. Twine

Chưa xác định
2022-06-18
H. Darling

€ 2.3M
Chuyển nhượng
2022-06-01
Z. Jules

Chưa xác định
2022-06-01
J. Cumming

Chưa xác định
2022-01-31
M. Smith

Chưa xác định
2022-01-21
C. Wickham

Chuyển nhượng tự do
2022-01-20
M. O'Riley

Chưa xác định
2022-01-18
C. Coventry

Cho mượn
2022-01-18
E. Robson

Chưa xác định
2022-01-18
P. Kioso

Chưa xác định
2022-01-14
Z. Jules

Cho mượn
2022-01-13
J. Cumming

Cho mượn
2022-01-11
A. Fisher

Chưa xác định
2021-09-10
K. Agard

Chuyển nhượng tự do
2021-08-31
P. Kioso

Cho mượn
2021-07-27
T. Watson

Chuyển nhượng tự do
2021-07-25
B. Gladwin

Chuyển nhượng tự do
2021-07-20
M. Eisa

Chưa xác định
2021-07-15
S. Fraser

Chưa xác định
2021-07-13
A. Baldwin

Chưa xác định
2021-07-05
S. Nombe

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
L. Nicholls

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
G. Williams

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
E. Robson

Cho mượn
2021-07-01
C. Jerome

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
S. Twine

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Houghton

Chuyển nhượng tự do
2021-06-01
W. Grigg

Chưa xác định
2021-06-01
H. Boateng

Chưa xác định
2021-05-10
J. Mason

Chuyển nhượng tự do
2021-03-01
J. McEachran

Chuyển nhượng tự do
2021-02-01
W. Grigg

Cho mượn
2021-02-01
Z. Jules

Chưa xác định
2021-01-29
R. Poole

Chưa xác định
2021-01-24
M. O'Riley

Chuyển nhượng tự do
2021-01-22
G. Williams

Cho mượn
2021-01-22
H. Darling

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Năm - 03.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Năm - 03.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |