-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Fleetwood Town (FLE)
Fleetwood Town (FLE)
Thành Lập:
1908
Sân VĐ:
Highbury Stadium
Thành Lập:
1908
Sân VĐ:
Highbury Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Fleetwood Town
Tên ngắn gọn
FLE
BXH League Two
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
40 | 24 | 72 |
02 |
![]() |
40 | 18 | 70 |
03 |
![]() |
40 | 13 | 70 |
04 |
![]() |
40 | 22 | 68 |
05 |
![]() |
39 | 13 | 67 |
06 |
![]() |
40 | 22 | 65 |
07 |
![]() |
40 | -3 | 62 |
08 |
![]() |
40 | 8 | 61 |
09 |
![]() |
40 | 8 | 59 |
10 |
![]() |
39 | 16 | 58 |
11 |
![]() |
39 | 4 | 57 |
12 |
![]() |
40 | 8 | 56 |
13 |
![]() |
40 | 1 | 53 |
14 |
![]() |
40 | 0 | 51 |
15 |
![]() |
40 | -8 | 50 |
16 |
![]() |
40 | -3 | 49 |
17 |
![]() |
40 | -16 | 47 |
18 |
![]() |
40 | -11 | 46 |
19 |
![]() |
39 | -8 | 45 |
20 |
![]() |
40 | -18 | 45 |
21 |
![]() |
40 | -13 | 42 |
22 |
![]() |
40 | -26 | 40 |
23 |
![]() |
40 | -21 | 36 |
24 |
![]() |
40 | -30 | 31 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
3 | Z. Medley | England |
10 | D. Mayor | England |
11 | R. Broom | Wales |
13 | J. Lynch | England |
4 | B. Sarpong-Wiredu | England |
6 | E. Bonds | Guyana |
16 | L. Shaw | England |
17 | M. Virtue-Thick | England |
18 | H. Holgate | England |
19 | R. Graydon | Republic of Ireland |
19 | R. Coughlan | Republic of Ireland |
23 | D. Harrington | Republic of Ireland |
18 | C. Dolan | England |
18 | Armando Quitirna | England |
44 | P. Patterson | Scotland |
2 | C. Johnston | Northern Ireland |
20 | M. Odubeko | Republic of Ireland |
3 | F. Armstrong | England |
18 | S. Glenfield | Northern Ireland |
14 | T. Lonergan | Republic of Ireland |
0 | T. Donaghy | England |
30 | F. Potter | England |
0 | B. Jones | England |
0 | P. Brown | England |
0 | Kayden Hughes | England |
0 | C. McLean | England |
0 | Liam Roberts | England |
0 | P. Smith | England |
0 | O. Bellizia | England |
35 | Reece Wilkes | England |
2024-12-03
B. Baggley

Chuyển nhượng
2024-12-01
B. Baggley

Chuyển nhượng
2024-07-24
B. Heneghan

Chuyển nhượng tự do
2024-07-19
P. Omochere

€ 590K
Chuyển nhượng
2024-07-04
J. Bolton

Chuyển nhượng
2024-07-02
Z. Medley

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
S. Rooney

Chuyển nhượng tự do
2024-06-28
E. Bonds

Chuyển nhượng
2024-06-21
J. Stockley

Chuyển nhượng tự do
2024-06-14
M. Virtue-Thick

Chuyển nhượng tự do
2024-02-01
J. Marriott

Chuyển nhượng
2024-02-01
J. Earl

Chuyển nhượng
2024-01-25
J. Vela

Chuyển nhượng
2024-01-18
B. Baggley

Cho mượn
2024-01-03
R. Coughlan

Chuyển nhượng tự do
2023-12-01
B. Baggley

Chưa xác định
2023-09-22
B. Heneghan

Chuyển nhượng tự do
2023-09-14
D. Boyle

Chưa xác định
2023-09-01
K. Tshimanga

Cho mượn
2023-08-24
D. Batty

Chuyển nhượng tự do
2023-08-01
D. Johnson

Chưa xác định
2023-07-12
R. Graydon

Chưa xác định
2023-07-01
Carlos Gomes

Chưa xác định
2023-07-01
D. Mayor

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
R. Broom

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
D. Andrew

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Cairns

Chuyển nhượng tự do
2023-06-01
A. Cairns

Chưa xác định
2023-06-01
D. Boyle

Chưa xác định
2023-03-02
O. Williams

Chuyển nhượng tự do
2023-02-20
D. Boyle

Cho mượn
2023-02-13
M. Devlin

Chưa xác định
2023-02-03
J. Stockley

Chưa xác định
2023-01-31
G. Garner

Chưa xác định
2023-01-31
C. Ndaba

Cho mượn
2023-01-30
J. Marriott

Chưa xác định
2023-01-18
B. Baggley

Cho mượn
2023-01-15
D. Boyle

Chưa xác định
2023-01-13
C. Morton

Chưa xác định
2023-01-05
D. Harrington

Chưa xác định
2022-12-05
A. Cairns

Chưa xác định
2022-11-25
A. Cairns

Cho mượn
2022-10-21
D. Boyle

Cho mượn
2022-08-26
M. Devlin

Chuyển nhượng tự do
2022-08-16
Carlos Gomes

Cho mượn
2022-08-11
E. Harrison

Chưa xác định
2022-08-03
K. O'Hara

Chuyển nhượng tự do
2022-07-30
T. Clarke

Chưa xác định
2022-07-21
P. Omochere

Chưa xác định
2022-07-10
B. Halliday

Chuyển nhượng tự do
2022-07-04
C. Camps

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Lynch

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
H. Biggins

Chưa xác định
2022-07-01
S. Rooney

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Earl

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Vela

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Butterworth

Chưa xác định
2022-06-22
C. Morton

Chưa xác định
2022-06-21
B. Sarpong-Wiredu

Chưa xác định
2022-06-21
J. Rossiter

Chưa xác định
2022-06-01
Z. Jules

Chưa xác định
2022-06-01
J. Harrop

Chưa xác định
2022-02-01
K. O'Hara

Chưa xác định
2022-01-31
D. Butterworth

Cho mượn
2022-01-27
J. Harrop

Cho mượn
2022-01-21
M. Clark

Chuyển nhượng tự do
2022-01-14
A. Nsiala

Chưa xác định
2022-01-14
Z. Jules

Cho mượn
2022-01-07
E. Harrison

Chưa xác định
2022-01-05
J. Hill

Chưa xác định
2022-01-03
R. Edmondson

Chưa xác định
2021-11-25
B. Baggley

Chưa xác định
2021-10-26
B. Baggley

Cho mượn
2021-10-09
Harry Edward Wright

Cho mượn
2021-09-10
G. Whelan

Chuyển nhượng tự do
2021-09-07
B. McKay

Chuyển nhượng tự do
2021-08-31
Mark James Duffy

Chuyển nhượng tự do
2021-08-30
J. Garner

Chuyển nhượng tự do
2021-08-27
C. Johnson

Cho mượn
2021-08-06
J. Coleman

Chưa xác định
2021-07-16
Anthony Neil James Pilkington

Chuyển nhượng tự do
2021-07-16
N. Sheron

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Harry Edward Wright

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
M. Clark

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Morris

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
R. Edmondson

Cho mượn
2021-07-01
T. Clarke

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
P. Coutts

Chuyển nhượng tự do
2021-06-04
B. Halliday

Chưa xác định
2021-06-03
W. Burns

Chưa xác định
2021-06-01
B. Crellin

Chưa xác định
2021-06-01
S. Finley

Chưa xác định
2021-06-01
J. Donacien

Chưa xác định
2021-06-01
P. Coutts

Chưa xác định
2021-06-01
K. Vassell

Chưa xác định
2021-06-01
C. Mulgrew

Chưa xác định
2021-04-22
R. Rydel

Chưa xác định
2021-03-15
P. Madden

Chưa xác định
2021-02-06
C. Evans

Chưa xác định
2021-02-01
D. Batty

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |