-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Rochdale (ROC)
Rochdale (ROC)
Thành Lập:
1907
Sân VĐ:
Crown Oil Arena
Thành Lập:
1907
Sân VĐ:
Crown Oil Arena
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Rochdale
Tên ngắn gọn
ROC
BXH National League England
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
40 | 51 | 91 |
02 |
![]() |
40 | 40 | 80 |
03 |
![]() |
40 | 25 | 75 |
04 |
![]() |
40 | 16 | 66 |
05 |
![]() |
40 | 9 | 63 |
06 |
![]() |
39 | 18 | 61 |
07 |
![]() |
40 | 10 | 60 |
08 |
![]() |
40 | 5 | 59 |
09 |
![]() |
40 | 9 | 57 |
10 |
![]() |
40 | -4 | 57 |
11 |
![]() |
40 | 2 | 53 |
12 |
![]() |
40 | -2 | 53 |
13 |
![]() |
40 | 0 | 52 |
14 |
![]() |
40 | -6 | 52 |
15 |
![]() |
39 | -2 | 51 |
16 |
![]() |
40 | -6 | 48 |
17 |
![]() |
40 | -8 | 48 |
18 |
![]() |
40 | -12 | 46 |
19 |
![]() |
40 | -18 | 45 |
20 |
![]() |
40 | -6 | 43 |
21 |
![]() |
40 | -14 | 43 |
22 |
![]() |
40 | -27 | 39 |
23 |
![]() |
40 | -27 | 38 |
24 |
![]() |
40 | -53 | 19 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
20 | H. Gilmour | England |
7 | C. Senior | England |
10 | D. Rodney | England |
8 | A. Clayton | England |
0 | M. Penney | England |
4 | R. East | England |
12 | J. Lillis | England |
6 | E. Ebanks-Landell | England |
40 | I. Henderson | England |
1 | L. McNicholas | Republic of Ireland |
7 | T. Allarakhia | England |
21 | O. Adebayo-Rowling | England |
21 | C. McBride | Scotland |
9 | K. Mitchell | Grenada |
24 | K. Ferguson | Scotland |
12 | A. Henry | England |
3 | S. Beckwith | England |
2 | Kyron Silveria Gordon | England |
34 | D. Robson | Wales |
0 | D. Sassi | England |
38 | Charlie Weston | England |
12 | B. Kelly | England |
11 | J. Uchegbulam | Nigeria |
28 | K. Dos Santos | England |
39 | O. Kelly | Northern Ireland |
32 | D. Ehimamiegho | England |
31 | B. Bailey | England |
17 | M. Afuye | England |
29 | John Dunlop | England |
15 | L. Ayinde | England |
24 | C. Edwards | England |
32 | I. Burgess | England |
34 | L. Mann | England |
29 | Favour Okeke | England |
44 | J. Street | England |
45 | J. Akpan | England |
42 | B. Edghill | England |
41 | B. Horne | England |
46 | J. Nicholson | England |
0 | W. Clift | |
0 | L. Martinez |
2025-01-06
C. Senior

Chưa xác định
2024-12-06
C. Senior

Cho mượn
2024-11-16
M. Penney

Chưa xác định
2024-09-27
L. Hogan

Chưa xác định
2024-08-09
C. Senior

Chuyển nhượng tự do
2024-08-01
C. John

Chuyển nhượng tự do
2024-07-15
L. McNicholas

Cho mượn
2024-07-01
T. Sinclair

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
T. Allarakhia

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
J. Keohane

Chuyển nhượng tự do
2024-06-14
O. Adebayo-Rowling

Chuyển nhượng tự do
2024-02-05
T. Campbell

Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
R. East

Chưa xác định
2023-12-31
R. East

Chưa xác định
2023-09-19
S. Graham

Chuyển nhượng tự do
2023-08-29
D. Lloyd-McGoldrick

Chuyển nhượng tự do
2023-08-14
R. East

Cho mượn
2023-07-24
J. Ball

Chuyển nhượng tự do
2023-07-10
A. Clayton

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
D. Adshead

Chưa xác định
2023-07-01
Joseph William Dunne

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
T. Campbell

Cho mượn
2023-07-01
L. Kelly

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
H. Gilmour

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
F. Seriki

Chưa xác định
2023-07-01
S. Quigley

Chưa xác định
2023-06-27
R. O'Donnell

Chưa xác định
2023-06-01
T. Campbell

Chưa xác định
2023-04-14
T. Sinclair

Chưa xác định
2023-03-03
T. Campbell

Cho mượn
2023-02-03
T. Sinclair

Cho mượn
2023-01-31
D. Adshead

Cho mượn
2023-01-28
R. Bennett

Chuyển nhượng
2023-01-12
J. Eastwood

Cho mượn
2022-12-09
D. Lloyd-McGoldrick

Chuyển nhượng tự do
2022-11-04
J. Coleman

Chuyển nhượng tự do
2022-10-14
L. Charman

Chưa xác định
2022-09-01
S. Quigley

Cho mượn
2022-08-08
R. Tulloch

Cho mượn
2022-07-19
T. Sinclair

Chuyển nhượng tự do
2022-07-15
F. Seriki

Cho mượn
2022-07-12
I. Henderson

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. Dooley

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
E. Ebanks-Landell

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
R. O'Donnell

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
B. Wade

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Clark

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
E. O'Connell

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. O'Keeffe

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Lynch

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
T. Diagouraga

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Eastwood

Chưa xác định
2022-07-01
C. John

Chuyển nhượng tự do
2022-06-15
D. Rodney

Chưa xác định
2022-06-01
Paul Michael Downing

Chưa xác định
2022-05-01
S. Graham

Chưa xác định
2022-04-29
J. Eastwood

Cho mượn
2022-03-23
S. Graham

Cho mượn
2022-01-31
J. Ball

Chưa xác định
2022-01-29
C. O'Keeffe

Chuyển nhượng tự do
2022-01-27
T. Campbell

Chuyển nhượng tự do
2022-01-21
L. Charman

Chuyển nhượng tự do
2022-01-21
M. Clark

Chuyển nhượng tự do
2022-01-13
Paul Michael Downing

Cho mượn
2022-01-11
A. Morley

Chưa xác định
2022-01-10
J. Beesley

Chưa xác định
2022-01-01
C. O'Keeffe

Chưa xác định
2021-12-07
B. Wade

Chưa xác định
2021-10-23
B. Wade

Cho mượn
2021-10-12
M. Yonsian

Chưa xác định
2021-09-13
Ryan McLaughlin

Chuyển nhượng tự do
2021-08-24
L. Kelly

Chuyển nhượng tự do
2021-08-06
J. Coleman

Chưa xác định
2021-08-05
A. White

Chuyển nhượng tự do
2021-08-04
O. Rathbone

Chưa xác định
2021-08-03
C. O'Keeffe

Cho mượn
2021-07-29
S. Graham

Chuyển nhượng tự do
2021-07-09
S. Humphrys

Chưa xác định
2021-07-01
G. Osho

Chưa xác định
2021-07-01
B. Wade

Chưa xác định
2021-07-01
H. Hopper

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
M. Lund

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
C. Shaughnessy

Chuyển nhượng tự do
2021-02-01
C. Shaughnessy

Chuyển nhượng tự do
2021-02-01
Fábio Tavares

Chưa xác định
2021-01-22
G. Osho

Cho mượn
2020-11-01
Lewis Bradley

Chưa xác định
2020-09-26
Lewis Bradley

Cho mượn
2020-09-19
B. Wade

Cho mượn
2020-09-11
S. Humphrys

Chuyển nhượng tự do
2020-08-24
M. Williams

Chưa xác định
2020-08-14
Matthew Rhys Gillam

Chuyển nhượng tự do
2020-08-01
C. Camps

Chuyển nhượng tự do
2020-07-29
I. Henderson

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
Robert Sánchez

Chưa xác định
2020-07-01
B. Wade

Chưa xác định
2020-07-01
R. Norrington-Davies

Chưa xác định
2020-06-01
Fábio Tavares

Chưa xác định
2020-03-06
J. Lillis

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |