-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Salford City ()
Salford City ()
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
The Peninsula Stadium
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
The Peninsula Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Salford City
Tên ngắn gọn
BXH League Two
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
40 | 24 | 72 |
02 |
![]() |
40 | 18 | 70 |
03 |
![]() |
40 | 13 | 70 |
04 |
![]() |
40 | 22 | 68 |
05 |
![]() |
39 | 13 | 67 |
06 |
![]() |
40 | 22 | 65 |
07 |
![]() |
40 | -3 | 62 |
08 |
![]() |
40 | 8 | 61 |
09 |
![]() |
40 | 8 | 59 |
10 |
![]() |
39 | 16 | 58 |
11 |
![]() |
39 | 4 | 57 |
12 |
![]() |
40 | 8 | 56 |
13 |
![]() |
40 | 1 | 53 |
14 |
![]() |
40 | 0 | 51 |
15 |
![]() |
40 | -8 | 50 |
16 |
![]() |
40 | -3 | 49 |
17 |
![]() |
40 | -16 | 47 |
18 |
![]() |
40 | -11 | 46 |
19 |
![]() |
39 | -8 | 45 |
20 |
![]() |
40 | -18 | 45 |
21 |
![]() |
40 | -13 | 42 |
22 |
![]() |
40 | -26 | 40 |
23 |
![]() |
40 | -21 | 36 |
24 |
![]() |
40 | -30 | 31 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
20 | B. Woodburn | Wales |
7 | R. Watson | England |
32 | L. Shephard | Wales |
31 | H. Adelakun | England |
32 | James Jones | England |
11 | J. Taylor | England |
2 | H. Mnoga | Tanzania |
16 | C. Tilt | Jamaica |
29 | L. Garbutt | England |
4 | O. Ashley | England |
8 | M. Lund | Northern Ireland |
18 | C. McAleny | England |
9 | C. Stockton | England |
23 | K. Berkoe | England |
20 | Daniel Chesters | England |
22 | T. Fornah | England |
22 | J. Luamba | England |
37 | Francis Okoronkwo | England |
36 | M. Dackers | England |
28 | S. Negru | Republic of Ireland |
30 | K. N’Mai | Netherlands |
24 | Tosin Olopade | Nigeria |
13 | M. Young | England |
48 | A. Henderson | England |
15 | L. Humbles | England |
0 | Ben Collins | England |
0 | Jordan Fankwe | England |
0 | Harry O'Gara | |
0 | Jacob Hamman | |
23 | Kyrell Malcolm | England |
0 | Jacob Lara | England |
0 | M. Heys | England |
0 | B. Padovani | England |
0 | W. Wright | England |
0 | Ruben Butt | England |
0 | Alfie Bairstow | England |
2024-10-11
C. McLennan

Chuyển nhượng tự do
2024-08-30
H. Mnoga

Chuyển nhượng tự do
2024-07-23
B. Woodburn

Chuyển nhượng tự do
2024-07-20
J. Taylor

Chuyển nhượng tự do
2024-07-18
James Jones

Chuyển nhượng tự do
2024-07-17
J. Chester

Chuyển nhượng tự do
2024-07-14
T. Vassell

Chuyển nhượng tự do
2024-07-13
T. Edwards

Chuyển nhượng tự do
2024-07-12
C. Hendry

Chuyển nhượng
2024-07-08
A. Cairns

Chuyển nhượng tự do
2024-07-05
C. Morton

Cho mượn
2024-06-27
A. Mariappa

Chuyển nhượng tự do
2024-06-14
E. Watt

Chuyển nhượng tự do
2024-06-14
C. Stockton

Chuyển nhượng tự do
2024-06-01
D. John

Chuyển nhượng
2024-02-01
L. Bolton

Chuyển nhượng
2024-01-09
O. Bailey

Chuyển nhượng
2024-01-08
C. Morton

Chuyển nhượng
2024-01-03
O. Bailey

Chuyển nhượng
2023-09-01
O. Bailey

Cho mượn
2023-09-01
D. John

Cho mượn
2023-09-01
C. Morton

Cho mượn
2023-07-25
C. McLennan

Chuyển nhượng tự do
2023-07-18
C. Tilt

Chưa xác định
2023-07-10
S. McLoughlin

Chuyển nhượng tự do
2023-07-05
Elliot Simões

Chuyển nhượng tự do
2023-07-03
J. Lowe

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
L. Garbutt

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Cairns

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
M. Sargent

Chuyển nhượng tự do
2023-06-30
O. Ashley

Chưa xác định
2023-06-17
I. Touray

Chuyển nhượng tự do
2023-06-01
A. Cairns

Chưa xác định
2023-03-30
A. Mariappa
Chưa xác định
2023-01-26
S. McLoughlin

Chuyển nhượng tự do
2023-01-13
C. Morton

Chưa xác định
2023-01-13
T. King

Chưa xác định
2023-01-04
A. Cairns

Cho mượn
2023-01-01
M. Sargent

Chưa xác định
2022-09-02
M. Sargent

Cho mượn
2022-09-01
O. Bailey

Chưa xác định
2022-08-31
B. Thomas-Asante

Chưa xác định
2022-07-26
J. Turnbull

Chuyển nhượng tự do
2022-07-22
Elliot Simões

Chưa xác định
2022-07-12
I. Henderson

Chuyển nhượng tự do
2022-07-12
A. Hunter

Chuyển nhượng tự do
2022-07-11
J. Morris

Chưa xác định
2022-07-01
T. Golden

Chưa xác định
2022-07-01
L. Burgess

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Love

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. Mallan

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. Hendry

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Touray

Chuyển nhượng tự do
2022-06-01
M. Touray

Chưa xác định
2022-06-01
C. Ndaba

Chưa xác định
2022-06-01
Thomas Joshua Elliott

Chưa xác định
2022-06-01
M. Sargent

Chưa xác định
2022-05-31
S. Kelly

Chưa xác định
2022-04-02
F. Fielding

Chưa xác định
2022-03-25
F. Fielding

Cho mượn
2022-03-18
M. Sargent

Cho mượn
2022-02-04
A. Oteh

Chưa xác định
2022-01-27
Thomas Joshua Elliott

Cho mượn
2022-01-22
M. Touray

Cho mượn
2022-01-19
M. Smith

Chuyển nhượng tự do
2022-01-14
R. Watson

Chưa xác định
2021-11-29
C. Ripley

Chưa xác định
2021-11-12
T. Vassell

Chưa xác định
2021-10-15
C. Ripley

Cho mượn
2021-10-09
M. Sargent

Cho mượn
2021-09-23
A. Oteh

Chuyển nhượng tự do
2021-08-31
D. Love

Chuyển nhượng tự do
2021-08-27
Bruno Andrade

Chưa xác định
2021-08-20
C. Ndaba

Cho mượn
2021-08-04
Matthew Anthony Willock

Chuyển nhượng tự do
2021-08-04
M. Touray

Cho mượn
2021-07-01
V. Hladký

Chưa xác định
2021-07-01
M. Lund

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
T. Clarke

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
O. Threlkeld

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
S. Fielding

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
D. Jones

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
A. Doyle

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
R. Gotts

Chưa xác định
2021-07-01
L. Armstrong

Chưa xác định
2021-07-01
L. Shephard

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
E. Dieseruvwe

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Morris

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
T. King

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
C. McAleny

Chuyển nhượng tự do
2021-06-01
J. Wilson

Chuyển nhượng tự do
2021-06-01
T. James

Chưa xác định
2021-06-01
P. Coutts

Chưa xác định
2021-05-12
R. Towell

Chuyển nhượng tự do
2021-04-28
T. Golden

Chưa xác định
2021-02-22
T. Golden

Cho mượn
2021-02-01
A. Doyle

Chưa xác định
2021-01-21
P. Coutts

Cho mượn
2021-01-18
T. James

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |