-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Albirex Niigata (ALB)
Albirex Niigata (ALB)
Thành Lập:
1955
Sân VĐ:
Denka Big Swan Stadium
Thành Lập:
1955
Sân VĐ:
Denka Big Swan Stadium
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Albirex Niigata
Tên ngắn gọn
ALB
2025-01-01
K. Fujita

Chưa xác định
2025-01-01
S. Okamoto

Chưa xác định
2025-01-01
K. Yamura

Chưa xác định
2024-03-21
N. Arai

Chưa xác định
2024-01-22
T. Watanabe

Chưa xác định
2024-01-22
Y. Ono

Chuyển nhượng
2024-01-22
D. Tagami

Chuyển nhượng tự do
2024-01-22
D. Yoshimitsu

Chuyển nhượng tự do
2024-01-22
T. Ko

Chưa xác định
2024-01-01
K. Fujita

Cho mượn
2023-06-15
R. Ito

Chưa xác định
2023-01-09
N. Arai

Chưa xác định
2023-01-09
S. Ota

Chưa xác định
2023-01-09
S. Mori

Chưa xác định
2023-01-09
I. Shinozuka

Chuyển nhượng
2023-01-09
K. Yamura

Cho mượn
2023-01-09
K. Fujita

Cho mượn
2023-01-03
Alexandre Guedes

Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
K. Fujita

Chưa xác định
2022-07-16
S. Homma

€ 500K
Chuyển nhượng
2022-03-03
Alexandre Guedes

Chuyển nhượng tự do
2022-01-11
G. González

Chưa xác định
2022-01-09
A. Fukuta

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
R. Ito

Chưa xác định
2022-01-09
F. Romero

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
S. Okamoto

Cho mượn
2022-01-09
Y. Omoto

Chuyển nhượng tự do
2022-01-04
R. Kojima

Chưa xác định
2022-01-01
I. Shinozuka

Cho mượn
2022-01-01
S. Okamoto

Chưa xác định
2022-01-01
H. Akiyama

Chưa xác định
2022-01-01
R. Kojima

Chưa xác định
2022-01-01
K. Fujita

Cho mượn
2022-01-01
T. Watanabe

Chưa xác định
2022-01-01
D. Tagami

Chưa xác định
2021-08-14
H. Akiyama

Cho mượn
2021-08-12
S. Okamoto

Cho mượn
2021-02-15
Silvinho

Chuyển nhượng tự do
2021-02-09
Pedro Manzi

Chuyển nhượng tự do
2021-02-01
Tae-Se Jong

Chưa xác định
2021-02-01
S. Okamoto

Chưa xác định
2021-01-09
K. Chiba

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
K. Suzuki

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
N. Arai

Chưa xác định
2021-01-09
A. Watanabe

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
Y. Yanagi

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
Y. Hoshi

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
Y. Shimada

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
K. Otani

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
T. Ko

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
T. Hasegawa

Chưa xác định
2021-01-01
M. Nakajima

Chưa xác định
2021-01-01
Y. Shimada

Chưa xác định
2020-11-06
Paulão

Chuyển nhượng tự do
2020-10-28
H. Akiyama

Chưa xác định
2020-09-15
H. Akiyama

Cho mượn
2020-08-17
A. Fukuta

Chưa xác định
2020-08-13
T. Ogiwara

Cho mượn
2020-08-06
T. Watanabe

Cho mượn
2020-08-06
S. Okamoto

Cho mượn
2020-07-20
M. Nakajima

Cho mượn
2020-02-11
Y. Yanagi

Cho mượn
2020-02-03
Young-Cheol Cho

Chuyển nhượng tự do
2020-02-01
N. Kawaguchi

Chuyển nhượng tự do
2020-02-01
K. Yano

Chưa xác định
2020-01-22
M. Dos Santos

Cho mượn
2020-01-08
J. Taguchi

Chuyển nhượng tự do
2020-01-08
M. Kato

Chuyển nhượng tự do
2020-01-07
Pedro Manzi

Chưa xác định
2020-01-07
Fábio Gomes

Chưa xác định
2020-01-04
S. Toshima

Chuyển nhượng tự do
2020-01-04
S. Obu

Chuyển nhượng tự do
2020-01-04
Y. Omoto

Chuyển nhượng tự do
2020-01-04
K. Hirose

Chuyển nhượng tự do
2020-01-04
F. Romero

Chuyển nhượng tự do
2020-01-04
Leonardo

Chưa xác định
2020-01-04
G. González

Chưa xác định
2020-01-02
S. Hiramatsu

Chuyển nhượng tự do
2020-01-02
Samuel Santos

Chưa xác định
2020-01-01
R. Kojima

Cho mượn
2020-01-01
S. Hiramatsu

Chưa xác định
2020-01-01
Y. Shimada

Cho mượn
2020-01-01
D. Tagami

Cho mượn
2019-08-13
M. Fitzgerald

Chưa xác định
2019-08-07
S. Hiramatsu

Cho mượn
2019-07-31
N. Kawaguchi

Cho mượn
2019-07-29
M. Kato

Cho mượn
2019-04-30
Michihiro Yasuda

Chuyển nhượng tự do
2019-02-02
Go Hayama

Chưa xác định
2019-02-01
Silvinho

Chưa xác định
2019-02-01
Go Hayama

Chưa xác định
2019-02-01
K. Miyazaki

Chuyển nhượng tự do
2019-02-01
S. Mori

Chưa xác định
2019-02-01
T. Hasegawa

Cho mượn
2019-01-10
Young-Cheol Cho

Chưa xác định
2019-01-09
Samuel Santos

Chuyển nhượng tự do
2019-01-06
A. Kawata

Chưa xác định
2019-01-06
Leonardo

Chưa xác định
2019-01-05
T. Hara

Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
T. Hasegawa

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |