-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Mito Hollyhock (MIT)
Mito Hollyhock (MIT)
Thành Lập:
1990
Sân VĐ:
K’s Denki Stadium
Thành Lập:
1990
Sân VĐ:
K’s Denki Stadium
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Mito Hollyhock
Tên ngắn gọn
MIT
2025-02-01
A. Kurokawa

Chưa xác định
2025-02-01
D. Tomii

Chưa xác định
2024-07-26
D. Tomii

Cho mượn
2024-03-27
A. Kurokawa

Cho mượn
2024-01-22
R. Niizato

Chuyển nhượng tự do
2024-01-22
S. Matsubara

Chuyển nhượng
2024-01-22
L. Yamaguchi

Chưa xác định
2024-01-07
J. Tabinas

Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
F. Unoki

Chưa xác định
2024-01-01
S. Naruse

Chuyển nhượng
2023-07-21
R. Yasunaga

Cho mượn
2023-05-25
S. Naruse

Cho mượn
2023-01-09
K. Kinoshita

Chưa xác định
2023-01-09
Y. Suzuki

Chưa xác định
2023-01-09
Y. Kusano

Chưa xác định
2023-01-09
R. Yasunaga

Chưa xác định
2023-01-01
N. Tsubaki

Chưa xác định
2022-08-08
F. Unoki

Cho mượn
2022-08-08
R. Yasunaga

Cho mượn
2022-08-01
Y. Hiratsuka

Chưa xác định
2022-07-13
K. Takai

Chuyển nhượng tự do
2022-02-07
S. Watanabe

Chuyển nhượng tự do
2022-02-01
N. Tsubaki

Cho mượn
2022-02-01
S. Mogi

Cho mượn
2022-02-01
K. Dohi

Cho mượn
2022-01-21
T. Nakazato

Chưa xác định
2022-01-09
K. Takai

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
M. Nakayama

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
Y. Kimura

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
T. Kusumoto

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
Shuhei Takizawa

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
Junya Hosokawa

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
Y. Soneda

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
N. Browne

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
S. Fukahori

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
K. Kinoshita

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
R. Ito

Chưa xác định
2022-01-09
Y. Suzuki

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
L. Yamaguchi

Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
S. Okamoto

Chưa xác định
2022-01-01
T. Yamane

Chưa xác định
2021-08-13
Y. Hirano

Chuyển nhượng tự do
2021-08-12
S. Okamoto

Cho mượn
2021-08-12
N. Browne

Cho mượn
2021-08-07
H. Nukui

Chưa xác định
2021-07-27
S. Fukahori

Cho mượn
2021-07-25
K. Yanagisawa

Chưa xác định
2021-07-08
R. Ito

Cho mượn
2021-07-07
T. Nakazato

Chưa xác định
2021-02-01
Shoki Ohara

Chưa xác định
2021-02-01
S. Watanabe

Cho mượn
2021-02-01
T. Yamane

Cho mượn
2021-01-15
Jun Kanakubo

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
R. Toyama

Chưa xác định
2021-01-09
K. Yanagisawa

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
Shuhei Takizawa

Cho mượn
2021-01-09
M. Ando

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
R. Hasegawa

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
K. Matsui

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
R. Niizato

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
B. Nduka

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
J. Tabinas

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
N. Browne

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
A. Ando

Chưa xác định
2021-01-01
Shoki Ohara

Chuyển nhượng
2021-01-01
R. Hasegawa

Chưa xác định
2020-09-23
Y. Suzuki

Cho mượn
2020-09-04
Shoki Ohara

Cho mượn
2020-02-20
R. Hasegawa

Cho mượn
2020-02-01
Shoki Ohara

Chưa xác định
2020-02-01
Koki Ogawa

Chưa xác định
2020-02-01
Y. Asano

Chưa xác định
2020-02-01
Ryo Ishii

Chuyển nhượng tự do
2020-01-12
K. Yamaguchi

Cho mượn
2020-01-11
T. Miyamoto

Chưa xác định
2020-01-08
T. Inui

Cho mượn
2020-01-08
H. Mae

Chuyển nhượng tự do
2020-01-08
K. Yamada

Cho mượn
2020-01-04
S. Motegi

Chuyển nhượng tự do
2020-01-04
E. Shirai

Chưa xác định
2020-01-04
K. Saito

Chuyển nhượng tự do
2020-01-04
T. Shichi

Chưa xác định
2020-01-04
T. Hamasaki

Chưa xác định
2020-01-01
Jô

Chưa xác định
2020-01-01
A. Kurokawa

Chưa xác định
2020-01-01
Leleu

Chưa xác định
2020-01-01
D. Miya

Chưa xác định
2019-08-06
D. Miya

Cho mượn
2019-07-19
Leleu

Cho mượn
2019-07-14
K. Saito

Cho mượn
2019-07-14
Koki Ogawa

Cho mượn
2019-07-01
M. Ito

Chưa xác định
2019-07-01
T. Fukumitsu

Cho mượn
2019-07-01
R. Hasegawa

Chưa xác định
2019-06-14
Yosuke Nakagawa

Chưa xác định
2019-05-28
R. Hasegawa

Cho mượn
2019-02-02
Shoki Ohara

Cho mượn
2019-02-02
Ryo Ishii

Cho mượn
2019-02-01
M. Murakami

Cho mượn
2019-02-01
S. Motegi

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |