-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Montedio Yamagata (MON)
Montedio Yamagata (MON)
Thành Lập:
1984
Sân VĐ:
ND Soft Stadium
Thành Lập:
1984
Sân VĐ:
ND Soft Stadium
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Montedio Yamagata
Tên ngắn gọn
MON
2025-01-01
W. Tanaka

Chưa xác định
2024-07-25
S. Doi

Chuyển nhượng
2024-02-08
R. Otomo

Chuyển nhượng tự do
2024-01-22
I. Fujita

Chuyển nhượng
2024-01-22
M. Ono

Chưa xác định
2024-01-22
W. Tanaka

Cho mượn
2024-01-22
H. Noda

Chưa xác định
2023-12-13
Dellatorre

Chuyển nhượng tự do
2023-07-25
T. Kato

Chưa xác định
2023-07-21
L. Takae

Chuyển nhượng tự do
2023-01-09
M. Ono

Chưa xác định
2023-01-09
K. Yamazaki

Chưa xác định
2023-01-09
W. Tanaka

Chuyển nhượng tự do
2023-01-09
R. Handa

Chưa xác định
2023-01-09
S. Naruse

Cho mượn
2023-01-09
Y. Goto

Chuyển nhượng tự do
2023-01-09
Y. Kumamoto

Chuyển nhượng tự do
2023-01-09
K. Yamada

Chưa xác định
2022-05-09
Lulinha

Chuyển nhượng tự do
2022-03-15
Dellatorre

Chưa xác định
2022-02-13
Vinícius Araújo

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
Q. Martinus

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
M. Kushibiki

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
Y. Konishi

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
M. Goto

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
Víctor Ibáñez

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
A. Kawai

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
Y. Fujimoto

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
Y. Kumamoto

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
A. Nakamura

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
K. Suzuki

Cho mượn
2022-01-09
S. Kawai

Chưa xác định
2022-01-04
K. Yamada

Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
K. Yamada

Chưa xác định
2022-01-01
H. Komatsu

Cho mượn
2022-01-01
Y. Horigome

Chưa xác định
2022-01-01
R. Otomo

Chưa xác định
2022-01-01
R. Fujimura

Chưa xác định
2021-08-23
Q. Martinus

Chuyển nhượng tự do
2021-08-03
H. Komatsu

Cho mượn
2021-07-22
N. Kuriyama

Cho mượn
2021-04-04
Lulinha

Chuyển nhượng tự do
2021-03-01
Masahito Onoda

Chưa xác định
2021-02-01
Masahito Onoda

Chưa xác định
2021-01-09
R. Watanabe

Chưa xác định
2021-01-09
R. Fujimura

Cho mượn
2021-01-09
Koki Kido

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
K. Yamada

Cho mượn
2021-01-09
Y. Horigome

Cho mượn
2021-01-09
Víctor Ibáñez

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
I. Fujita

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
K. Yamazaki

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
K. Hasegawa

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
S. Otsuki

Chưa xác định
2021-01-09
R. Sueyoshi

Chưa xác định
2021-01-09
Shuhei Takizawa

Cho mượn
2021-01-09
S. Nakamura

Chưa xác định
2021-01-09
N. Kuriyama

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
Takuya Honda

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
S. Kitagawa

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
K. Miki

Cho mượn
2020-10-28
K. Takayama

Chưa xác định
2020-10-09
T. Maekawa

Cho mượn
2020-10-09
H. Yamauchi

Cho mượn
2020-10-06
Y. Yamagishi

Chưa xác định
2020-10-02
E. Fujishima

Chuyển nhượng tự do
2020-02-03
H. Noda

Chuyển nhượng tự do
2020-02-03
Vinícius Araújo

Chuyển nhượng tự do
2020-02-01
R. Otomo

Cho mượn
2020-02-01
Álvaro

Chưa xác định
2020-02-01
Ayumu Nagato

Chưa xác định
2020-02-01
S. Kitagawa

Chưa xác định
2020-02-01
Tatsuya Sakai

Chưa xác định
2020-02-01
Yu Tamura

Cho mượn
2020-01-31
Daichi Akiyama

Chưa xác định
2020-01-27
K. Takayama

Cho mượn
2020-01-20
H. Ide

Chưa xác định
2020-01-13
K. Kaga

Chưa xác định
2020-01-07
R. Watanabe

Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
T. Sakamoto

Chuyển nhượng tự do
2020-01-04
A. Nakamura

Chuyển nhượng tự do
2020-01-04
T. Kato

Chưa xác định
2020-01-04
H. Komatsu

Chuyển nhượng tự do
2020-01-04
Masahito Onoda

Cho mượn
2020-01-04
T. Miyamoto

Cho mượn
2020-01-01
R. Yamamoto

Chưa xác định
2020-01-01
T. Yanagi

Chưa xác định
2020-01-01
Jefferson Baiano

Chưa xác định
2020-01-01
I. Takahashi

Chưa xác định
2019-09-12
R. Yamamoto

Cho mượn
2019-08-20
Ayumu Nagato

Cho mượn
2019-08-15
S. Kitagawa

Cho mượn
2019-08-15
Yu Tamura

Cho mượn
2019-08-06
Y. Yamagishi

Chưa xác định
2019-07-25
A. Takagi

Cho mượn
2019-07-16
T. Sakano

Chưa xác định
2019-07-15
Daichi Akiyama

Cho mượn
2019-06-01
H. Noda

Cho mượn
2019-02-01
K. Kazama

Chuyển nhượng tự do
2019-02-01
I. Takahashi

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |