-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Blaublitz Akita ()
Blaublitz Akita ()
Thành Lập:
1965
Sân VĐ:
Soyu Stadium
Thành Lập:
1965
Sân VĐ:
Soyu Stadium
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Blaublitz Akita
Tên ngắn gọn
2025-02-01
K. Onohara

Chưa xác định
2025-01-01
K. Inose

Chưa xác định
2025-01-01
T. Koyanagi

Chưa xác định
2024-08-21
T. Koyanagi

Cho mượn
2024-07-16
K. Kakoi

Chưa xác định
2024-07-12
S. Niwa

Cho mượn
2024-01-22
S. Niwa

Chuyển nhượng
2024-01-22
K. Saito

Chuyển nhượng
2024-01-22
K. Hachisuka

Chuyển nhượng
2024-01-22
R. Okazaki

Chuyển nhượng
2024-01-22
D. Kogure

Chuyển nhượng tự do
2024-01-22
K. Onohara

Cho mượn
2024-01-22
R. Iio

Chuyển nhượng
2024-01-22
R. Komatsu

Chuyển nhượng
2024-01-22
K. Inose

Cho mượn
2024-01-01
S. Niwa

Chuyển nhượng
2024-01-01
K. Abe

Chuyển nhượng
2023-01-09
J. Hata

Chưa xác định
2023-01-09
K. Kakoi

Chuyển nhượng tự do
2023-01-09
G. Yamada

Chuyển nhượng tự do
2023-01-09
S. Niwa

Cho mượn
2023-01-09
T. Mizutani

Chưa xác định
2023-01-09
Y. Arai

Chưa xác định
2023-01-09
H. Tanaka

Chuyển nhượng tự do
2023-01-09
K. Abe

Cho mượn
2023-01-01
S. Masuda

Chuyển nhượng tự do
2022-04-01
R. Hasegawa

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
D. Kogure

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
K. Matsui

Chưa xác định
2022-01-09
T. Koyanagi

Chuyển nhượng tự do
2021-03-26
Shoma Kamata

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
S. Masuda

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
R. Iio

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
Y. Arai

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
Koki Shimosaka

Chưa xác định
2021-01-09
R. Hasegawa

Chuyển nhượng tự do
2020-01-17
Shoma Kamata

Chưa xác định
2020-01-13
K. Kaga

Chưa xác định
2020-01-04
K. Saito

Chuyển nhượng tự do
2019-02-01
T. Yoshihira

Chưa xác định
2019-01-31
R. Toyama

Chưa xác định
2018-07-31
R. Toyama

Cho mượn
2018-02-01
T. Yoshihira

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |