-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Vegalta Sendai (HOU)
Vegalta Sendai (HOU)
Thành Lập:
1988
Sân VĐ:
Yurtec Stadium Sendai
Thành Lập:
1988
Sân VĐ:
Yurtec Stadium Sendai
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Vegalta Sendai
Tên ngắn gọn
HOU
2025-02-01
M. Okuyama

Chưa xác định
2025-02-01
M. Nakajima

Chưa xác định
2025-01-31
Y. Saneto

Chưa xác định
2024-08-29
K. Nagasawa

Chưa xác định
2024-08-19
M. Okuyama

Cho mượn
2024-07-08
Y. Saneto

Cho mượn
2024-02-22
M. Saitō

Chuyển nhượng tự do
2024-01-22
Y. Akiyama

Chuyển nhượng tự do
2024-01-22
K. Hachisuka

Chuyển nhượng
2024-01-22
N. Fukumori

Chuyển nhượng
2024-01-22
K. Matsuzawa

Chuyển nhượng
2024-01-01
H. Yamada

Chưa xác định
2024-01-01
Kim Tae-Hyeon

Chưa xác định
2024-01-01
Heo Yong-Jun

Chưa xác định
2024-01-01
Ewerton

Chuyển nhượng
2023-08-01
M. Saitō

Chưa xác định
2023-08-01
K. Nagasawa

Chưa xác định
2023-03-13
D. Sugimoto

Chưa xác định
2023-03-09
K. Matsuzawa

Cho mượn
2023-01-09
A. Hayashi

Chưa xác định
2023-01-09
Y. Hiraoka

Chuyển nhượng tự do
2023-01-09
H. Teruyama

Chuyển nhượng tự do
2023-01-09
W. Tanaka

Chuyển nhượng tự do
2023-01-09
N. Stojišić

Chưa xác định
2023-01-09
Y. Minagawa

Chưa xác định
2023-01-09
T. Ishihara

Chưa xác định
2023-01-09
C. Togashi

Chưa xác định
2023-01-09
K. Yoshino

Chưa xác định
2023-01-01
H. Teruyama

Chưa xác định
2023-01-01
H. Yamada

Cho mượn
2023-01-01
T. Nagura

Chưa xác định
2022-12-31
Y. Akiyama

Chưa xác định
2022-12-12
Y. Goke

Chưa xác định
2022-11-25
Heo Yong-Jun

Cho mượn
2022-11-17
Y. Koide

Chưa xác định
2022-11-15
Ewerton

Cho mượn
2022-04-06
M. Nakajima

Cho mượn
2022-02-15
H. Teruyama

Cho mượn
2022-01-16
Shogo Nakahara

Chuyển nhượng tự do
2022-01-11
Leandro Luis Desábato

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
M. Wakasa

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
D. Sugimoto

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
Y. Endo

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
T. Sasaki

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
M. Nakayama

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
Ryang Yong-Gi

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
J. Słowik

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
Y. Uchida

Chuyển nhượng tự do
2022-01-07
Emmanuel Oti Essigba

Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
R. Uehara

Chưa xác định
2022-01-01
Y. Akiyama

Cho mượn
2022-01-01
Felippe Cardoso

Cho mượn
2022-01-01
T. Nagura

Cho mượn
2022-01-01
Kim Tae-Hyeon

Cho mượn
2021-08-23
Q. Martinus

Chuyển nhượng tự do
2021-08-13
N. Fukumori

Chuyển nhượng tự do
2021-08-11
C. Togashi

Chưa xác định
2021-08-06
S. Hyodo

Chưa xác định
2021-07-20
W. Tanaka

Cho mượn
2021-06-01
Vinicius Matos

Chưa xác định
2021-04-01
Felippe Cardoso

Cho mượn
2021-02-22
R. Michibuchi

Chưa xác định
2021-02-11
T. Nishimura

€ 473K
Chuyển nhượng
2021-02-04
Jung-Ya Kim

Chuyển nhượng tự do
2021-02-01
Pará

Chuyển nhượng tự do
2021-02-01
M. Tokida

Chuyển nhượng tự do
2021-02-01
R. Uehara

Cho mượn
2021-01-20
Emmanuel Oti Essigba

Chuyển nhượng tự do
2021-01-16
Hayate Nagakura

Chưa xác định
2021-01-15
Y. Minagawa

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
S. Nagasawa

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
Y. Akiyama

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
R. Germain

Chưa xác định
2021-01-09
R. Iio

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
G. Kawanami

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
T. Hamasaki

Chưa xác định
2021-01-09
K. Shiihashi

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
Q. Martinus

Chưa xác định
2021-01-01
H. Yamada

Chưa xác định
2021-01-01
Alexandre Guedes

Chưa xác định
2021-01-01
K. Seki

Chuyển nhượng tự do
2020-10-29
H. Teruyama

Chưa xác định
2020-09-04
H. Teruyama

Cho mượn
2020-03-24
T. Nishimura

Cho mượn
2020-03-06
M. Tokida

Cho mượn
2020-02-07
H. Yamada

Cho mượn
2020-01-27
M. Kojima

Chuyển nhượng tự do
2020-01-26
M. Kojima

Chưa xác định
2020-01-25
Ramon Lopes

Chưa xác định
2020-01-11
K. Yoshino

Chưa xác định
2020-01-11
Shuhei Akasaki

Chuyển nhượng tự do
2020-01-08
Ryang Yong-Gi

Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
Pará

Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
T. Abe

Chưa xác định
2020-01-06
Alexandre Guedes

Cho mượn
2020-01-04
K. Nagato

Chuyển nhượng tự do
2020-01-04
Isaac Cuenca

Chưa xác định
2020-01-04
K. Oiwa

Chuyển nhượng tự do
2020-01-04
T. Hamasaki

Chưa xác định
2020-01-01
T. Sasaki

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |