-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Omiya Ardija (OMI)
Omiya Ardija (OMI)
Thành Lập:
1964
Sân VĐ:
NACK5 Stadium
Thành Lập:
1964
Sân VĐ:
NACK5 Stadium
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Omiya Ardija
Tên ngắn gọn
OMI
2025-01-01
S. Nakano

Chưa xác định
2025-01-01
K. Sugimoto

Chưa xác định
2024-07-24
S. Nakano

Cho mượn
2024-07-19
F. González

Chuyển nhượng
2024-07-16
T. Wada

Chuyển nhượng
2024-07-01
R. Shinzato

Chuyển nhượng tự do
2024-02-01
K. Sugimoto

Cho mượn
2024-02-01
S. Yoshinaga

Chuyển nhượng tự do
2024-01-23
H. Ohashi

Chuyển nhượng tự do
2024-01-22
Y. Hakamata

Chưa xác định
2024-01-22
Arthur Silva

Chuyển nhượng
2024-01-22
W. Shimoguchi

Chuyển nhượng tự do
2024-01-22
K. Oyama

Chuyển nhượng
2024-01-22
M. Hamada

Chuyển nhượng tự do
2024-01-08
K. Nakano

Chuyển nhượng
2024-01-08
K. Yajima

Chuyển nhượng
2024-01-01
Y. Kato

Chuyển nhượng
2024-01-01
S. Yoshinaga

Chuyển nhượng
2024-01-01
H. Miyuki

Chuyển nhượng
2024-01-01
A. Kurokawa

Chuyển nhượng
2024-01-01
Rodrigo Angelotti

Chuyển nhượng
2023-07-21
A. Kurokawa

Cho mượn
2023-07-17
J. Świerczok

Chuyển nhượng tự do
2023-07-13
T. Iida

Cho mượn
2023-07-01
K. Okunuki

€ 300K
Chuyển nhượng
2023-03-28
A. Kawata

Chưa xác định
2023-01-09
Y. Hakamata

Chưa xác định
2023-01-09
S. Yoshinaga

Cho mượn
2023-01-09
M. Ono

Chưa xác định
2023-01-09
Rodrigo Angelotti

Cho mượn
2023-01-09
T. Ishikawa

Chưa xác định
2023-01-09
S. Yajima

Chưa xác định
2023-01-09
M. Yamada

Chưa xác định
2023-01-09
M. Tashiro

Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
T. Kasahara

Chưa xác định
2023-01-01
Y. Hakamata

Chưa xác định
2023-01-01
H. Matsumoto

Chưa xác định
2022-08-31
K. Okunuki

Cho mượn
2022-07-26
Y. Mikado

Chưa xác định
2022-07-24
Y. Hakamata

Cho mượn
2022-01-09
K. Saso

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
R. Shinzato

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
T. Kondo

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
A. Kurokawa

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
K. Takayama

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
H. Onaga

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
A. Kawazura

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
K. Yamakoshi

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
K. Kushibiki

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
R. Motegi

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
Daisuke Watabe

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
H. Ohashi

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
M. Tashiro

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
J. Izumisawa

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
S. Yajima

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
M. Yamada

Cho mượn
2022-01-09
H. Miyuki

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
S. Shimada

Chuyển nhượng tự do
2022-01-06
T. Kasahara

Cho mượn
2022-01-05
S. Yoshinaga

Chưa xác định
2022-01-02
Y. Minami

Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
K. Shimura

Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
N. Haskić

Chưa xác định
2022-01-01
T. Ishikawa

Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
M. Yamada

Chưa xác định
2022-01-01
T. Tomiyama

Chưa xác định
2022-01-01
Y. Minami

Chưa xác định
2021-07-25
Y. Minami

Cho mượn
2021-07-21
A. Kawata

Chưa xác định
2021-02-06
Vitālijs Maksimenko

Chuyển nhượng tự do
2021-02-01
S. Shimada

Cho mượn
2021-01-09
S. Yoshinaga

Cho mượn
2021-01-09
K. Yajima

Chưa xác định
2021-01-09
Y. Kato

Cho mượn
2021-01-09
H. Hatao

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
Kento Kawata

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
H. Matsumoto

Cho mượn
2021-01-09
K. Mawatari

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
T. Kondo

Cho mượn
2021-01-09
S. Nakano

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
N. Sakai

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
K. Kushibiki

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
I. Shinozuka

Chuyển nhượng tự do
2021-01-09
T. Tomiyama

Cho mượn
2021-01-01
A. Toshima

Chưa xác định
2021-01-01
K. Saso

Chưa xác định
2020-11-03
Kento Kawata

Chưa xác định
2020-10-28
K. Takayama

Chưa xác định
2020-10-23
R. Aoki

Cho mượn
2020-10-20
M. Yamada

Cho mượn
2020-08-26
I. Laajab

Chưa xác định
2020-03-10
D. Babunski

Chuyển nhượng tự do
2020-02-12
R. Simović

Chưa xác định
2020-02-01
S. Shimada

Chưa xác định
2020-01-27
K. Takayama

Cho mượn
2020-01-27
K. Saso

Cho mượn
2020-01-27
Taisuke Nakamura

Chưa xác định
2020-01-26
A. Toshima

Cho mượn
2020-01-24
Vitālijs Maksimenko

Chưa xác định
2020-01-08
R. Okui

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |